Author

Nuisang.com

Browsing

Nếu bạn đã quen với những cung đường trekking hiểm trở trên nuisang.com, thì hành trình về với cố đô Huế sẽ là một làn gió mới – một sự chuyển mình từ nét hoang sơ, kỳ vĩ sang vẻ đẹp tĩnh lặng, chiều sâu văn hóa. Để chuyến đi Huế từ vùng cao xuống vùng di sản trọn vẹn nhất, dưới đây là những hành trang không thể thiếu dành cho các tín đồ yêu khám phá.

1. Trang phục: Giao thoa giữa năng động và thanh lịch

Khác với sự bụi bặm khi leo núi, Huế đòi hỏi sự tinh tế hơn trong trang phục:

  • Tham quan di tích: Khi ghé thăm Đại Nội hay các lăng tẩm, bạn cần trang phục lịch sự (quần dài, váy quá đầu gối) để tôn trọng tính tôn nghiêm.

  • Check-in sống ảo: Đừng quên chuẩn bị một bộ cổ phục Huế (Nhật Bình hoặc áo dài). Giữa không gian cổ kính, những bộ cánh này sẽ giúp bạn có những bức ảnh triệu view.

  • Áo khoác nhẹ: Dù là miền nhiệt đới, nhưng đêm trên sông Hương hoặc những ngày mưa Huế có thể hơi se lạnh, một chiếc áo khoác mỏng sẽ rất hữu dụng.

2. Phụ kiện hỗ trợ di chuyển

  • Giày đi bộ chất lượng: Dù không dốc như núi rừng, nhưng việc đi bộ tham quan các lăng tẩm rộng hàng chục hecta sẽ khiến đôi chân bạn mệt mỏi. Hãy chọn loại giày mềm, thoáng khí.

  • Thiết bị chống nắng/mưa: Thời tiết Huế khá “đỏng đảnh”. Một chiếc ô nhỏ hoặc nón lá không chỉ giúp che chắn mà còn là phụ kiện chụp ảnh rất “Huế”.

3. Lên lịch trình: Sự kết hợp giữa vận động và tĩnh lặng

Sau những ngày leo núi mệt nhoài, Huế là nơi để bạn “sống chậm”. Một lịch trình lý tưởng thường kết hợp giữa việc khám phá ban ngày và thư giãn ban đêm:

  • Sáng/Chiều: Tham quan các di tích lịch sử hoặc dạo quanh các làng nghề truyền thống.

  • Tối: Đây là thời điểm để tâm hồn lắng lại sau những chuyến đi dài. Thay vì những âm thanh vang vọng của núi rừng, bạn sẽ được chìm đắm trong những giai điệu di sản cổ truyền.

4. Trải nghiệm không thể bỏ lỡ: Ca Huế trên sông Hương

Nếu núi rừng cho bạn sự tự do, thì một đêm lênh đênh trên sông Hương lại cho bạn sự an nhiên. Ngồi trên thuyền rồng, lắng nghe những điệu hò mái nhì, nam bình sâu lắng là cách tốt nhất để hiểu về “hồn cốt” của vùng đất này.

Để đảm bảo hành trình không bị gián đoạn, nhất là vào các mùa cao điểm du lịch 2026, các “tín đồ núi sang” nên đặt trước dịch vụ để giữ vị trí đẹp nhất trên thuyền. Bạn có thể tham khảo thông tin chi tiết và đặt dịch vụ uy tín tại đây: Vé nghe Ca Huế.

5. Ẩm thực: Nạp năng lượng bằng vị cay nồng đặc trưng

Đừng quên thưởng thức “combo” ẩm thực trứ danh: Bún bò Huế, bánh mì Trường Tiền hay cơm hến. Vị cay nồng của ớt Huế sẽ giúp bạn kích thích vị giác và nạp lại năng lượng nhanh chóng cho những hành trình tiếp theo.

Nằm ẩn mình trong màu xanh bạt ngàn của dãy Sáng Sơn hùng vĩ, Thác Bay (thuộc xã Đồng Quế, huyện Sông Lô, Vĩnh Phúc) là một báu vật thiên nhiên mà tạo hóa ban tặng. Với hệ thống thác nước 7-9 tầng chảy quanh năm, nơi đây hứa hẹn mang đến cho du khách yêu thích phiêu lưu một hành trình khám phá đầy mê hoặc, nơi hòa mình vào cảnh sắc nguyên sơ và tận hưởng bầu không khí trong lành, mát mẻ.

Vị Trí và Hành Trình Chinh Phục Thác Bay

Thác Bay tọa lạc trên ngọn núi Sáng (cao 640m), thuộc dãy Sáng Sơn – nơi được ví như “đứa con” của dãy Ba Vì và Tam Đảo. Dãy núi này nằm trên địa phận hai xã Đồng Quế và Lãng Công ( tên cũ đơn vị hành chính cũ), ngăn cách giữa hai huyện Sông Lô và Lập Thạch của tỉnh Vĩnh Phúc.

Có hai đường chính để tiếp cận thác:

  • Từ xã Tân Lập: Đường vào đã được trải bê tông khá thuận lợi, hai bên là những hàng bạch đàn xanh mát. Từ đường nhựa, bạn di chuyển thêm khoảng 2km là đến chân thác.
  • Từ xã Vân Trục: Lối đi mang tính khám phá nhiều hơn.

Trên đường đến Thác Bay, bạn sẽ đi ngang qua Hồ Bò Lạc – một công trình thủy lợi tuyệt đẹp được người dân địa phương kiến tạo nên từ những năm 80 của thế kỷ trước, tạo nên một bức tranh sơn thủy hữu tình ngay dưới chân núi.

Vẻ Đẹp Hùng Vĩ Và Sự Tích Bí Ẩn Của Thác Bay

Thác Bay không phải là một ngọn thác đơn lẻ, mà là một hệ thống thác bậc thang liên tiếp với 7 đến 9 tầng. Càng lên cao, các bậc thác càng lớn và hùng vĩ, tạo nên một cảnh tượng ngoạn mục.

Cái tên “Thác Bay” bắt nguồn từ hình ảnh dòng nước từ trên đỉnh núi đổ xuống, va vào vách đá và tung bọt trắng xóa như một làn khói, làn sương mờ ảo. Tuy nhiên, theo các bậc cao niên trong vùng, nơi đây xưa còn có tên gọi khác là “thác Trống đánh quân reo”, gắn liền với truyền thuyết về ông Ngụy Đò Chiêm chiêu tập binh sĩ chống giặc phương Bắc.

Trải Nghiệm Khó Quên Cho Các Tín Đồ Xê Dịch

Đến với Thác Bay, bạn không đơn thuần là ngắm cảnh, mà là một chuyến phiêu lưu thực thụ.

  • Chinh phục dòng thác: Có hai cách để leo lên: men theo đường mòn bên suối hoặc lội ngược dòng nước. Lời khuyên là nên chọn trang phục gọn gàng, giày chống trượt và bỏ các thiết bị điện tử vào túi chống nước. Việc trơn trượt hay ướt người là “đặc sản” của hành trình này!
  • Khám phá Hố Quan Tài: Trên đường lên đỉnh, bạn sẽ gặp một hố nước tự nhiên sâu khoảng 3m, có hình dáng như chiếc quan tài. Đây là điểm tham quan độc đáo nhưng cũng đầy rùng rợn, du khách nên cẩn thận và không nên tắm một mình.
  • Thưởng ngoạn cảnh quan: Từ trên cao, phóng tầm mắt ra xa, bạn sẽ thấy được vẻ đẹp của dãy Sáng Sơn uốn lượn và dòng sông Lô cuồn cuộn. Đây cũng là nơi ghi dấu lịch sử với bãi Bách Dung (tương truyền là nơi nghĩa quân Đề Thám luyện võ) và hang Đề Thám.

Lưu Ý Quan Trọng Và Dịch Vụ Đi Kèm

  • An toàn là trên hết: Không leo thác khi trời mưa vì nước chảy xiết và đá rất trơn. Luôn đi theo nhóm và tuân thủ chỉ dẫn của người dân địa phương.
  • Dịch vụ tại chân thác: Có bãi giữ xe (5.000đ/xe máy) và quán ăn nhỏ phục vụ các suất cơm dân dã với giá từ 350.000 – 450.000đ cho nhóm 6 người, thực đơn thường có gà, cá, rau, canh cua…
  • Mang theo gì: Nước uống, lương khô, kem chống muỗi, băng gạc y tế và một tinh thần sẵn sàng cho những trải nghiệm mạo hiểm.

Kết Hợp Tham Quan Các Điểm Đến Lân Cận

Chuyến đi của bạn sẽ càng trọn vẹn hơn khi kết hợp khám phá các địa danh nổi tiếng khác của vùng đất Sông Lô:

  • Thiền viện Trúc Lâm Tuệ Đức (cách thác ~1km): Ngôi chùa cổ 700 năm tuổi được tôn tạo, nằm ở thế tựa núi nhìn sông vô cùng đẹp.
  • Vườn cò Hải Lựu: Khu sinh thái dã ngoại lý tưởng.
  • Tháp Bình Sơn: Di tích kiến trúc nghệ thuật độc đáo thời Trần.
  • Làng nghề chế tác đá Hải Lựu: Tìm hiểu về nghề thủ công truyền thống.
  • Ghềnh Khoan Bộ: Địa danh lịch sử gắn với trận chiến Thu – Đông.

Thác Bay chính là minh chứng cho vẻ đẹp hoang sơ, hùng vĩ mà thiên nhiên ban tặng cho Vĩnh Phúc. Nếu bạn đang tìm kiếm một chuyến đi để thoát khỏi nhịp sống ồn ào, thử thách bản thân và hòa mình vào núi rừng, thì đây chính là điểm đến không thể bỏ lỡ. Hãy xách ba lô lên và bắt đầu hành trình chinh phục kỳ quan giữa đại ngàn Sáng Sơn!

Mã bưu chính Phú Thọ là thông tin quan trọng giúp việc gửi và nhận thư từ, bưu phẩm, hàng hóa tại tỉnh Phú Thọ trở nên chính xác và nhanh chóng. Bài viết này cung cấp bảng mã bưu điện chi tiết các huyện, thị xã, thành phố và hướng dẫn cách sử dụng mã bưu chính hiệu quả.

Mã Bưu Chính Là Gì? Tại Sao Cần Tra Cứu Mã Bưu Chính Phú Thọ?

Mã bưu chính (Postal Code) là một chuỗi ký tự số, được quy định bởi Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam (VNPost). Mã này giúp định vị chính xác khu vực hành chính, từ tỉnh/thành phố xuống đến phường/xã, thậm chí một số khu vực cụ thể. Đối với mã bưu chính Phú Thọ, việc sử dụng đúng mã sẽ:

  • Tăng tốc độ vận chuyển: Giúp hệ thống bưu điện phân loại, sắp xếp và chuyển phát nhanh chóng.
  • Giảm thiểu sai sót: Hạn chế tình trạng thất lạc, gửi nhầm địa chỉ, đặc biệt khi có nhiều địa điểm trùng tên.
  • Chuyên nghiệp hóa: Thể hiện sự chuyên nghiệp trong các giao dịch, đặt hàng, thanh toán trực tuyến.

Giới Thiệu Về Tỉnh Phú Thọ

Phú Thọ là tỉnh trung du thuộc vùng Đông Bắc Bộ, nổi tiếng là vùng đất Tổ với Khu di tích lịch sử Đền Hùng. Tỉnh có mạng lưới bưu chính viễn thông phát triển rộng khắp, phục vụ nhu cầu liên lạc, thương mại của người dân và doanh nghiệp. Mã bưu điện Phú Thọ thường bắt đầu bằng các đầu số như 35 (thành phố Việt Trì), 15 (thị xã Phú Thọ), 36 (thị xã Phú Hòa)…

Bảng Mã Bưu Chính Các Đơn Vị Hành Chính Tỉnh Phú Thọ

Dưới đây là bảng tra cứu mã bưu điện Phú Thọ được cập nhật mới nhất. Bảng liệt kê một số phường/xã tiêu biểu để bạn đọc tham khảo. Lưu ý, mã bưu chính có thể thay đổi, bạn nên kiểm tra lại trên website chính thức của VNPost khi có nhu cầu sử dụng.

STTBưu Cục / Đơn Vị Hành ChínhMã Bưu Chính
1Phường Vĩnh Phúc15115
2Phường Vĩnh Yên15116
3Xã Hội Thịnh15214
4Xã Tam Dương15219
5Xã Hoàng An15220
6Xã Tam Dương Bắc15221
7Xã Đại Đình15308
8Xã Đạo Trù15309
9Xã Tam Đảo15313
10Xã Lập Thạch15406
11Xã Liên Hòa15409
12Xã Thái Hòa15412
13Xã Hợp Lý15414
14Xã Sơn Đông15421
15Xã Tiên Lữ15424
16Xã Tam Sơn15506
17Xã Hải Lựu15512
18Xã Sông Lô15523
19Xã Yên Lãng15524
20Xã Vĩnh Tường15606
21Phường Âu Cơ35906
22Phường Phong Châu35907
23Phường Thanh Miếu35107
24Phường Vân Phú35118
25Phường Nông Trang35120
26Phường Việt Trì35129
27Xã Hy Cương35114
28Xã Phú Mỹ35214
29Xã Trạm Thản35216
30Xã Phù Ninh35220

Lưu ý: Bảng trên chỉ liệt kê một phần. Để tra cứu đầy đủ mã bưu cục Phú Thọ cho tất cả các xã, phường, thị trấn, bạn có thể truy cập trang web chính thức của VNPost.

Hướng Dẫn Cách Tra Cứu và Sử Dụng Mã Bưu Chính Phú Thọ

1. Cách Tra Cứu Mã Bưu Chính

  • Tra cứu trực tuyến: Truy cập website Mabuuchinh.vn, tìm mục “Tra cứu mã bưu chính” và nhập địa chỉ chi tiết.

2. Cách Ghi Địa Chỉ Có Mã Bưu Chính Khi Gửi Hàng

Khi ghi địa chỉ để gửi thư, bưu phẩm, bạn nên ghi theo thứ tự sau để đảm bảo chính xác:

  • Tên người nhận
  • Số nhà, tên đường/thôn/xóm
  • Xã/Phường/Thị trấn
  • Huyện/Thị xã/Thành phố
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Mã bưu chính (Postal Code/ZIP Code)

Ví dụ: Ông Nguyễn Văn A, Số 123 đường Hùng Vương, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Mã bưu chính: 35118.

3. Lưu Ý Khi Sử Dụng

  • Mã bưu chính thường gồm 5 chữ số. Hai chữ số đầu thường đại diện cho tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương.
  • Luôn kiểm tra lại mã bưu chính trước khi gửi, đặc biệt với các đơn hàng quan trọng, chứng từ.
  • Mã bưu chính có thể thay đổi do điều chỉnh địa giới hành chính. Hãy cập nhật thông tin thường xuyên.

Kết Luận

Hy vọng bảng mã bưu điện Phú Thọ và những thông tin trong bài viết đã cung cấp cho bạn công cụ hữu ích để tra cứu và sử dụng mã bưu chính Phú Thọ một cách chính xác nhất. Việc sử dụng đúng mã bưu chính không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn góp phần đảm bảo mọi thư từ, hàng hóa của bạn đến tay người nhận một cách nhanh chóng và an toàn. 

 

Nếu bạn đang tìm một hành trình vừa hoang sơ, vừa hùng vĩ, lại đậm chất tâm linh và lịch sử, thì hãy để mình dẫn bạn về vùng đất từng thuộc hai huyện Sông Lô và Lập Thạch của Vĩnh Phúc ngày xưa. Giờ đây, sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính, vùng đất này đã thuộc tỉnh Phú Thọ, nhưng vẻ đẹp cùng những câu chuyện nghìn năm vẫn còn nguyên vẹn, thậm chí ngày càng được nhiều người tìm đến hơn.

Mình vừa có một chuyến đi trọn một ngày đầy cảm xúc đến ba điểm đến nổi tiếng nhất nơi đây: núi Sáng – Thác Bay, Thiền viện Trúc Lâm Tuệ Đức và tháp Bình Sơn. Cả ba nơi này nằm rất gần nhau, chỉ cách vài chục cây số, rất phù hợp để đi trong ngày từ Hà Nội hay Vĩnh Yên.

Thác Bay – “cơn lốc nước bay ngược” giữa đại ngàn

Từ trung tâm Vĩnh Yên cũ (nay vẫn thế), chạy xe máy khoảng 1,5 tiếng là đặt chân đến chân núi Sáng. Đường đẹp, hai bên là đồng lúa, càng vào sâu càng thấy núi rừng bạt ngàn. Gửi xe xong là bắt đầu… leo!

Con đường lên thác không dành cho người lười vận động đâu nhé. Phải men theo suối, trèo qua đá, có đoạn trơn tuột vì mưa lũ để lại. Nhưng càng khó đi, càng phấn khích. Vượt qua hai bậc thác nhỏ, bất ngờ mở ra trước mắt là Thác Bay chính hiệu.

Trời ơi, đẹp đến choáng! Thác cao hơn 30 mét, nước đổ ào ào từ vách đá xuống, dội vào ghềnh tạo tiếng vang cả núi rừng. Điều đặc biệt nhất là khi nước rơi xuống, nó cuốn theo một luồng không khí mạnh khủng khiếp, tạo thành gió lốc kèm “mưa bay ngược” từ dưới thốc lên. Đứng gần là ướt nhẹp, tóc tai, áo quần bay phần phật, mát lạnh đến tê người. Chính hiện tượng này mà người ta gọi là Thác Bay.

Dưới chân thác là hồ nước trong vắt màu ngọc bích, có cả một thác nhỏ hiền hòa chảy qua những bậc đá tự nhiên, tạo nên bức tranh vừa hùng vĩ vừa dịu dàng đến lạ. Cuối tuần hay dịp lễ 30/4, 1/5, 2/9, nơi đây đông kín các đoàn phượt. Người dân địa phương thì thân thiện vô cùng, luôn sẵn sàng chỉ đường và nhắc nhở giữ gìn vệ sinh rừng.

Thiền viện Trúc Lâm Tuệ Đức – chốn bình yên giữa lưng chừng núi

Rời thác Bay, chạy ngược về khoảng 20 phút là đến Thiền viện Trúc Lâm Tuệ Đức. Đường lên viện rộng rãi, bê tông phẳng lì, hai bên thông reo vi vu.

Thiền viện được xây trên nền của chùa cổ Kim Tôn hơn 700 năm tuổi (thời Lý – Trần). Ngày xưa chùa bị chiến tranh tàn phá chỉ còn lại phế tích, nhưng những mảnh gốm cổ vẫn còn lưu giữ đến giờ. Giờ đây, một thiền viện khang trang nghiêm đã mọc lên, thuộc dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử chính tông do Đức vua Trần Nhân Tông sáng lập.

Địa thế viện đẹp như tranh: lưng tựa núi, mặt hướng ra hồ Bò Lạc xanh biếc. Ba quả núi ôm lấy chính điện như chiếc ngai vàng. Bước vào cổng là thấy lòng mình nhẹ tênh. Gió mát, mùi nhang trầm thoang thoảng, tiếng kinh kệ vang vang… Mình gặp rất nhiều cư sĩ từ khắp nơi về đây tu học, họ bảo chỉ cần vài ngày ở đây là quên hết muộn phiền, tham – sân – si tan biến.

Tháp Bình Sơn – báu vật nghìn năm vẫn nguyên sắc son

thap-binh-sonĐiểm dừng chân cuối cùng cách thiền viện chỉ 6km: tháp Bình Sơn – di tích quốc gia đặc biệt.

Từ xa đã thấy ngọn tháp 11 tầng sừng sững giữa cánh đồng. Gần ngàn năm tuổi mà gạch vẫn đỏ tươi, không một vết rêu, không một viên nào bong tróc – điều khiến các nhà khảo cổ cũng phải kinh ngạc.

Tháp hình vuông, nhỏ dần lên cao, đế là những cánh sen úp ngược khổng lồ như bông sen đội cả tòa tháp. Mỗi tầng đều chạm khắc tinh xảo hình rồng cuộn, sư tử vờn cầu, hoa cúc, sóng nước… mang đậm phong cách nghệ thuật thời Lý – Trần. Người dân kể ngày xưa tháp có tới 15 tầng, đỉnh là búp sen vàng ròng, nhưng trải qua chiến tranh và thời gian chỉ còn 11 tầng như hôm nay.

Đứng ngắm tháp giữa cánh đồng lúa, gió thổi vi vu, cảm giác như thời gian ngừng trôi. Đây không chỉ là niềm tự hào của người dân Tam Sơn, Lập Thạch, Sông Lô xưa, mà của cả dân tộc Việt Nam.

Lời kết từ một người vừa đi về

Chỉ một ngày thôi mà mình như được nạp lại năng lượng hoàn toàn. Vừa được thử thách thể lực ở Thác Bay, vừa tìm được sự tĩnh tại ở Thiền viện Trúc Lâm Tuệ Đức, lại vừa được chạm vào lịch sử nghìn năm ở tháp Bình Sơn.

Nếu bạn đang cần một chuyến đi ngắn ngày để “reset” bản thân, để thấy thiên nhiên còn hoang sơ đến nhường nào, để cảm nhận được hồn cốt Việt Nam vẫn còn nguyên vẹn ở một vùng đất tưởng chừng đã đổi thay vì sáp nhập hành chính, thì hãy xách ba lô lên và đi đi nhé!

Vùng đất cũ của Vĩnh Phúc, giờ là Phú Thọ, vẫn đang chờ bạn khám phá đấy!

Mỗi lần nhắc đến Vĩnh Phúc, ngoài Tam Đảo, Tây Thiên, người ta còn nhớ ngay đến cá thính Lập Thạch – món ăn mà chỉ cần nghe mùi thôi đã thấy “cồn cào nhớ quê”. Chua dịu, thơm nồng thính ngô rang, béo ngậy thịt cá, giòn tan khi nướng than – bảo sao cánh mày râu ngồi nhậu lại cứ tấm tắc: “Thứ này mà có thêm chén rượu ngô thì… hết sảy!”. Cùng mình khám phá ngay món đặc sản “quốc dân” của vùng đất trung du này nhé!

ca-thinh-lap-thachCá thính Lập Thạch là gì mà “nghiện” thế?

Cá thính là món cá nước ngọt (rô, trắm, chép, mè, trôi, diếc…) được ướp muối, trộn thính ngô rang rồi ủ kín trong chum sành từ 6 tháng đến 1 năm. Khi chín, cá lên men tự nhiên, có màu hổ phách đẹp mắt, thịt săn chắc, chua thanh, thơm lừng mùi thính và lá ổi.

Khác hoàn toàn cá mắm miền Tây hay mắm Thái, cá thính Lập Thạch ăn giòn, không tanh, không mặn gắt, chỉ thấy vị ngọt đậm đà của cá đồng và mùi thơm quyến rũ của thính ngô rang vàng – đúng chuẩn “cơm quê ba bát không chán”.

Nguyên liệu chuẩn để có chĩnh cá thính “đỉnh của chóp”

  1. Cá đồng tươi ngon
    • Ưu tiên cá mè, trắm, chép từ 1,5–3kg/con, mình dày, thịt chắc
    • Cá rô, diếc, trôi, chày, thậm chí cá trê, cá quả cũng làm được
    • Cá phải thật tươi, còn sống nhảy tanh tách mới ngon
  2. Thính ngô rang – “linh hồn” của món cá thính
    • Ngô hạt to, rang vàng sém cạnh (khoảng 10 phút)
    • Giã vỡ như hạt gạo tấm, không mịn quá (mịn quá sẽ bết cá)
    • Thính hút nước, tạo mùi thơm và giúp cá lên men đều
  3. Muối hạt to (muối biển)
    • Mùa hè: 10kg cá → 1–1,1kg muối, ủ 3–5 ngày
    • Mùa đông: 1,2kg muối, ủ 5–7 ngày
  4. Lá ổi bánh tẻ – khử tanh, tạo mùi thơm đặc trưng

Cách làm cá thính Lập Thạch chuẩn vị người bản địa

Bước 1 – Sơ chế cá

Mổ bụng, bỏ ruột, rửa sạch nhớt, để nguyên vảy (cá to cắt khúc). Nhồi muối kỹ vào mang + bụng → ướp 3–7 ngày tùy mùa → rũ sạch muối → ép cho róc hết nước ót.

Bước 2 – Trộn thính

Nhồi thính ngô rang vào mang, bụng và phủ đều khắp mình cá. Xen kẽ mỗi lớp cá là lớp lá ổi + lớp thính dày.

Bước 3 – Ủ kín trong chum sành

  • Lớp trên cùng phủ kín thính
  • Đậy mo cau/mo tre, chèn rơm khô, gài nan tre thật chặt
  • Úp ngược chum vào chậu nước muối mặn chát (để chống côn trùng và không cho không khí lọt vào)
  • Để góc bếp (khô ráo, có tro bếp chống ẩm)
  • Ủ từ 6 tháng – 1 năm (càng lâu càng ngon)

Mẹo nhỏ của người Lập Thạch:

Nghe tiếng “lục bục” là biết nước trong chậu sắp cạn → phải châm thêm ngay, không thì hỏng cả chum!

Thưởng thức cá thính Lập Thạch đúng điệu

  1. Nướng kẹp tre quanh bếp củi (ngon nhất!)
    Kẹp từng miếng vào thanh tre tươi, cắm quanh bếp → chín từ từ, vàng ươm, thơm lừng khói bếp, không cháy.
  2. Chiên giòn
    Chiên ngập dầu → vàng ruộm, giòn tan, chấm mắm tỏi ớt.
  3. Ăn sống
    Gỡ miếng cá màu hổ phách, chấm muối ớt + lá mơ, rau sống.

Cách ăn “đỉnh cao” của cánh đàn ông:

Lát riềng mỏng + miếng cá thính nướng + chén rượu ngô Lập Thạch → nhắm đến khi nào… ngủ quên bên bếp luôn!

Mua cá thính Lập Thạch ở đâu ngon – chuẩn vị?

  • Chợ Hương Canh, chợ Lập Thạch (sáng sớm)
  • Các gia đình làm nghề truyền thống ở xã Văn Quán, Bạch Lưu, Xuân Hòa
  • Đặt online: “Cá thính cô Quy”, “Cá thính chị Hoa”… (search Facebook là ra ngay)

Giá tham khảo (12/2025): 180.000 – 250.000đ/kg (tùy loại cá và thời gian ủ)

Cá thính Lập Thạch không chỉ là món ăn, mà là cả một trời ký ức quê hương. Một lần được ngồi bên bếp lửa, gắp miếng cá vàng ruộm, hít hà mùi thính ngô rang quyện khói bếp – bạn sẽ hiểu tại sao người xa quê lại nhớ đến “cồn cào” món này đến thế.

Lần tới lên Vĩnh Phúc, đừng chỉ ăn gà đồi Tam Đảo – nhớ mua ngay 1–2kg cá thính về làm quà, đảm bảo cả nhà mê tít!

Chỉ cách Hà Nội 60km, Đình Cam Giá (xã An Tường, huyện Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc) là một trong những ngôi đình cổ đẹp nhất xứ Đoài, được xếp hạng Di tích Lịch sử – Văn hóa Quốc gia từ 1996. Với kiến trúc gỗ lim hình chữ Đinh độc đáo, lễ hội “mộc dục – tế bông” mang đậm yếu tố phồn thực và được Quỹ Đại sứ Mỹ (AFCP) đầu tư phục dựng hoàn toàn 2014–2017, đình Cam Giá đang là điểm đến tâm linh + văn hóa cực hot cho dân phượt và yêu di sản.

Vị trí & cách di chuyển

  • Địa chỉ: Thôn Cam Giá, xã An Tường, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc
  • Cách Hà Nội: ~60km (1h15 chạy xe)
  • Cách TP Vĩnh Yên: ~25km
  • Đi lại cực dễ: Hà Nội → cao tốc Hà Nội – Lào Cai → IC Vĩnh Tường → chạy đê sông Hồng → thấy đình cổ trên gò cao hướng Tây Nam là tới. Có bãi đỗ xe rộng rãi, miễn phí.

Đình Cam Giá thờ ai – có gì đặc biệt?

Đình thờ Cao Sơn Đại VươngCự Hải Đại Vương – hai bộ tướng của Tản Viên Sơn Thánh, có công đánh giặc Thục và phù hộ vùng đất Cam Giá.

Kiến trúc nổi bật:

  • Mặt bằng chữ Đinh, đại đình 5 gian + hậu cung ống muống 2 tầng mái
  • Cỗ long báu 9 lớp chạm rồng tinh xảo, đôi hạc thờ, quán tẩy, kích gươm đao…
  • Hai bên cổng là đôi rồng đá uốn lượn từ sân lên tận nóc
  • 10 hiện vật cổ cực quý: sập thờ, ngai thờ, hoành phi, câu đối…

Lễ hội đình Cam Giá (mùng 7–9 tháng Giêng) có nghi thức rước nước mộc dụctế bông – lễ cầu mùa mang đậm yếu tố phồn thực, rất ít nơi còn giữ nguyên bản.

Chi tiết về đình Cam Giá

Đình Cam Giá (được xây năm 1811) là một trong số 3 ngôi đình nơi đây đã được Bộ VHTTDL xếp hạng “Di tích văn hóa, lịch sử cấp quốc gia” từ năm 1996.

Đình Cam Giá thờ 2 vị thành hoàng là Cao Sơn đại vương và Cự Hải đại vương. Theo truyền thuyết, hai ông là Bộ tướng của Tản Viên Sơn Thánh có công đánh giặc Thục thời Hùng Vương và có công mở đất, âm phù, bảo hộ cho vùng đất Cam Giá. Hàng năm, cứ vào ngày mồng Bảy đến mồng Chín tháng Giêng, nhân dân Cam Giá lại tưng bừng mở hội làng để tưởng nhớ và tôn vinh công lao của các vị thành hoàng. Trong lễ hội có các nghi thức rước nước “mộc dục” và nghi lễ “tế bông” mang đậm yếu tố phồn thực, cầu mùa, cầu an rất đặc sắc.

Đình được xây dựng năm 1811 dưới triều Gia Long, có mặt bằng kiến trúc hình “chữ Đinh” với đại đình 5 gian, có khám thờ được bưng kín bằng ván đố lụa tạo không gian riêng rất kín đáo nơi thánh ngự. Đình Cam Giá cũng có hậu cung hai tầng mái với phần mái thấp tạo thành hành lang hai bên đi vào hậu cung, phần mái cao nối sâu vào gian giữa đại đình tạo kiểu ống muống làm nơi bày đồ tự khí và thực hiện các nghi lễ cúng thần. Đình còn bảo lưu được nhiều hiện vật có giá tri: Cỗ long báu bên trong cửa hình gai dứa chia làm 9 lớp, ra bên ngoài trạm khắc hình rồng tinh xảo, xuống bên dưới có hai sập thờ và một cỗ nhanh án đại cổ, hai bên sườn nhang án là đôi hạc trầu, bên ngoài đôi hạc là đôi quán tẩy, hai bên sườn tiếp ra ngoài là hai hàng kích gươm đao giáo mác. Hai bên cánh phải và cánh trái là 2 ban tả và hữu. Hướng của đình là hướng Tây Nam nhìn ra sông Hồng, cửa đình có bậc lên xuống được lát bằng gạch. Hai bên là hình hai con rồng đá chạy dọc từ dưới sân lên trên nền đỉnh. Trước đình là một khoảng sân rộng lát gạch đỏ. Phía ngoài cổng chính có đôi cột đồng trụ trên có hoa văn đắp long ly quy phượng.

Như vậy, đình Cam Giá không chỉ chứa đựng những giá trị của nền kiến trúc gỗ cổ dân gian và mang đặc trưng kiến trúc truyền thống mà ẩn chứa sau nó là các lễ hội phản ánh đời sống văn hóa tinh thần phong phú của cư dân vùng châu thổ sông Hồng. Trải qua thời gian, đình Cam Giá hiện đang xuống cấp trầm trọng: Nhiều cây cột đình đã bị mối mọt xâm nhập, các vì kèo đều đã trùng võng, các mảng chạm khắc độc đáo cũng dần bị ảnh hưởng, phai mờ hình tượng đẹp.. Người dân địa phương hằng mong đình được tu sửa để có nơi vững chãi hơn tiến hành các hoạt động văn hóa truyền thống. Nhưng do điều kiện ngân sách và mặt bằng kinh tế của tỉnh và người dân còn hạn hẹp, nên chưa thể xúc tiến việc tu bổ được.

Đứng trước nguy cơ dần bị mai một, Đình Cam Giá đã được Quỹ Đại sứ Bảo tồn văn hóa (AFCP) quan tâm và đầu tư tu sửa nhiều hạng mục như: hệ thống cột chịu lực (Thay 15 cột hành lang đại bái, 04 cột con hậu cung, nối 06 cột bằng chất liệu gỗ lim); hệ thống vì mái (Thay 01 câu đầu hậu cung bằng chất liệu gỗ lim); cửa (thay 20 cửa mới bằng gỗ lim) … và nhiều các cấu kiện kiến trúc gỗ khác. Ngoài ra phần ngói, sân đình, chấn song bao quanh đình cũng được tu sửa và thay mới. Dự án được khởi công từ năm 2014 và hoàn thành vào tháng 01 năm 2017 đã góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá xếp hạng cấp quốc gia trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc nói riêng và Việt Nam nói chung. Công trình tu bổ di tích đình Cam Giá hoàn thành đã góp phần tăng cường mối quan hệ, hợp tác giữa hai dân tộc Việt Nam – Hoa Kỳ. Thông qua đó thể hiện sự quan tâm của Hoa Kỳ đối với những di sản văn hoá mà các thế hệ người Việt Nam đã để lại, qua đó tạo mối quan hệ thân thiện cùng hướng tới tương lai tốt đẹp.

Hiện nay Đình Cam Giá đã mở cửa và đón nhiều du khách thập phương về chiêm bái, khi đến đây du khách có thể tham quan thêm mô hình sản xuất, các sản phẩm của làng mộc Bích Chu (An Tường). Đây là một ngôi làng nổi tiếng về kỹ thuật làm đồ gỗ với những nét chạm trổ, đục đẽo tinh xảo, làm ra những sản phẩm đồ gỗ dân dụng như tủ, giường, bàn ghế, sập gụ tủ chè…và những đồ gỗ có giá trị mỹ thuật cao gồm các tượng bày ở điện thờ, đình miếu, những bức đại tự sơn son thiếp vàng…Đây có thể coi là một làng nghề truyền thống tiêu biểu mang đậm nét đặc trưng văn hoá truyền thống thu hút được sự quan tâm, mến mộ của du khách.

Cách Hà Nội chỉ 60km, Đền Đá Phú Đa (xã Phú Đa, huyện Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc) là ngôi sinh từ bằng đá duy nhất Việt Nam do một danh tướng tự xây khi còn sống – Thái Bảo Lãng Phương Hầu Nguyễn Danh Thường (thời Lê – Trịnh). Hơn 300 năm tuổi, đền vẫn sừng sững bên sông Hồng với kiến trúc đá xanh – gỗ lim độc nhất vô nhị, được công nhận Di tích Lịch sử – Văn hóa Quốc gia. Nếu yêu thích di tích cổ và những câu chuyện “có thật hơn truyền thuyết”, bạn nhất định phải ghé một lần!

Vị trí & cách di chuyển

  • Địa chỉ: Thôn Phú Đa, xã Phú Đa, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc
  • Cách Hà Nội: ~60km (1h15–1h30 chạy xe).
  • Cách TP Vĩnh Yên: ~25km.
  • Đường đi: Hà Nội → cao tốc Hà Nội – Lào Cai → nút IC Vĩnh Tường → rẽ theo đê sông Hồng → thấy gò đất hình mai rùa bên phải là tới. Bãi đỗ xe rộng, miễn phí.

Chi tiết về Đền Phú Đa

Với tuổi đời hơn 300 năm, đền đá Phú Đa là một trong những di tích lịch sử lâu đời nhất tỉnh Vĩnh Phúc. Trải qua nhiều giai đoạn dài và có nhiều biến cố, nhưng ngôi đền vẫn chứa đựng nhiều giá trị lịch sử, giữ được những nét kiến trúc độc đáo, đậm chất văn hóa Việt cổ.

Có lẽ, ở Việt Nam, cho đến nay, thật hiếm có một công trình nghệ thuật nào của tư nhân, do tư nhân dựng lên cho mình, lại trở thành di sản văn hóa độc đáo, góp phần làm nổi danh cho một địa phương như ngôi đền Phú Đa trên đất Vĩnh Tường từ gần ba trăm năm trước !

Tọa lạc liền kề ngay triền đê sông Hồng, trên dẻo đất nhô cao hình mai rùa nổi lên giữa cánh đồng chiêm trũng ba bề nước quay mênh mông như hồ nước lớn thuộc xứ Đồng Giếng, trước đây thuộc xã Phú Hoa, tổng Tang Thác, huyện Tiên Phong, phủ Quảng Oai, trấn Sơn Tây, nay thuộc xã Phú Đa, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc, đền Phú Đa vốn mang tên dân gian là Đền Quan Thị hay Đền Đá, có lai lịch khá độc đáo, gắn với tên tuổi của danh tướng Nguyễn Danh Thường (có tài liệu ghi chép là Nguyễn Danh Thưởng) quen thuộc của vùng đất Vĩnh Tường.

Truyền rằng, cụ Nguyễn Danh Thường vốn xuất thân từ một gia đình thuần nông, nghèo khó. Là một cậu bé khôi ngô, thông minh, tháo vát, giỏi giang việc nhà, lại có tài ứng đối,tư chất hơn người Nguyễn Danh Thường luôn được mọi người quý mến. Cũng vì thế mà, tuy còn nhỏ, nhưng cậu bé Nguyễn Danh Thường đã trong một cuộc thả diều trên cánh đồng làng, may mắn được một vị quan Thượng thư bắt gặp, ưng mắt và nhận làm con nuôi, cho theo về Thăng Long, vào cung vua để học hành cùng con nhà quyền quý. Nhờ môi trường nuôi dạy trong cung vua phủ chúa Lê – Trịnh, Nguyễn Danh Thường đã học hành hanh thông, luyện tài văn võ, đỗ Tiến sĩ, được thăng quan tiến chức và vua chúa tin yêu quý mến. Đã nhiều lần, ông được triều đình Lê – Trịnh giao trọng trách mang quân đi dẹp các cuộc khởi nghĩa nông dân, lần nào ông cũng hoàn thành xuất sắc trọng trách được giao. Để ghi nhận công trạng của ông, Triều đình đã phong cho ông tước Thái Bảo Lãng Phương Hầu, phong chức Tham mưu quân Đô đốc phủ, Khâm sai kiểm sát thành, trấn thủ cả một vùng rộng lớn từ Sơn Tây đến Thái Nguyên. Theo lời dân làng Phú Đa truyền lại cho con cháu: Thời đương nhiệm, cụ Nguyễn Danh Thường dù bận bịu với việc đang làm quan to trong triều, vẫn thường xuyên quan tâm đến dân làng Phú Đa. Cụ nhiều lần đã bỏ tiền mua đất ruộng, cấp cho người nghèo, cấp tiền cho dân làng mua trâu bò và dụng cụ sản xuất, mua cấp điền thổ để làm thủy lợi phục vụ nông nghiệp và mua cấp đất để mở chợ cho cả làng. Ngoài ra, cụ còn đặc biệt quan tâm đến việc chăm lo sức khỏe cho người già và dạy dỗ lớp trẻ. Dân làng còn truyền cho nhau biết những cánh ruộng do cụ Danh Thường cấp cho người già để lấy tiền mua mũ áo cho các bậc cao niên, khoảnh ruộng “học điền” để gieo cấy, lấy tiền tạo nguồn kinh phí trả công cho các thày đồ dạy học cho con em trong làng, khoảnh ruộng “bút chì” để có nguồn mua giấy bút cho con em đi học…

Là vị đương nhiệm chức quan to của triều đình, cụ Nguyễn Danh Thường đã sớm lo cho chặng cuối tuổi già của mình, không muốn mai này phiền lụy dân làng, cụ đã cấp tiền của cho bề tôi chăm lo xây dựng dinh cơ lớn trên mảnh đất cố hương, trong đó dành riêng khoảnh đất dựng lên một ngôi sinh từ, những muốn làm nơi thờ tự chính mình sau khi khuất núi. Toàn bộ khu dinh thự khổng lồ đó do thời gian và sự tàn phá của chiến tranh cũng như con người, hiện chỉ còn ngôi đền được làm bằng đá xanh và gỗ lim bền vững, để lại cho con cháu Phú Đa một kiệt tác nghệ thuật có nhiều giá trị văn hóa. Viếng thăm di tích đền đá hiện nay, dễ dàng nhận ra vết tích của chiến tranh còn đọng lại dấu tích cụt đầu của con nghê đá trên trụ cổng bên phải của đền. Mảng tường đá ong phía đầu đốc của đền còn găm lỗ chỗ những vết đạn sâu hoắm. Kề hai bên lối đi vào đền còn dấu vết tượng võ sĩ bằng đá bị cụt đầu, mới được phục dựng bồi đắp bằng xi măng phủ màu rêu xám.

Đền Phú Đa theo tư liệu hồi cố của các bậc cao niên được ghi chép lại trong hồ sơ di tích, được khởi dựng vào triều vua Lê Hiển Tông (1740 – 1786) niên hiệu Cảnh Hưng, trên diện tích mặt bằng 3 mẫu đất. Đền tọa hướng đông nam, với 3 tòa kiến trúc (Cổng đền, Đại bái và Từ đường), làm hình chữ tam (tính từ cổng vào) bằng vật liệu đá xanh và gỗ lim, được đích thân cụ Danh Thường vào xem lựa và lấy từ mạn núi Nhồi Thanh Hóa, kéo ngược sông Hồng dồn về. Giữa khoảng không gian thoáng rộng được tôn tạo nền đất có móng cực kỳ đảm bảo cho sự hiện diện của đền, bất chấp lũ lụt ven sông. Cấu trúc đền bao gồm 2 trụ đá lớn phía trước cổng đền, tiếp đến là cổng đền, qua một khoảng sân rộng có 2 hàng tượng võ sĩ và voi ngựa bằng đá chầu 2 bên (với kích thước còn lớn hơn các tượng đá chầu ở sân Lăng Khải Định của Cung đình Huế), tiếp đến là tòa đại bái và tòa hậu cung. Trong tòa đại bái có 10 bia đá được chạm khắc chữ Hán dày đặc kín mặt mỗi tấm bia, vẫn còn nguyên đường nét sắc sảo, hai bên là hai tượng võ sĩ bằng đá xanh đứng gác. Có tượng 2 vị thư lại bằng đá xanh ngồi quỳ 2 bên phía trước cửa giữa của tòa hậu cung. Trong tòa hậu cung có 5 ngai thờ chia thành 2 hàng, 1 sập đá đặt trước ngai thờ. Hệ thống cột gỗ lim to vẫn còn nguyên vẹn đứng sừng sững uy nghi; các cặp sư tử đá, rồng đá, chó đá… được bố trí ở các vị trí hai bên của cổng đền và tòa Đại bái, chưa hề có dấu hiệu bị ảnh hưởng gì của thời gian trong gần 300 năm qua. Đi cùng với kiến trúc độc đáo trên là hệ thống các cấu kiện gỗ như: xà, kẻ hiên, thậm chí cả các cấu kiện vốn là nơi thường được người nghệ nhân dân gian thể hiện bằng bàn tay tài hoa như: ván nong, ván gió, y môn, cửa võng cũng đều được bào trơn, đóng bén, soi gờ kẻ chỉ đơn giản, liên kết mộng sàn chặt chẽ. Nhiều nghệ nhân danh tiếng về nghề mộc từ các vùng quê đã được trưng tập.

Về điêu khắc tượng đền Phú Đa đang hiện diện 20 đơn vị, bao gồm các loại tượng người, tượng động vật, voi, ngựa, chó đá, nghê chầu. Những pho tượng đá được lấy từ Thanh Hóa ra. sau đó, các nghệ nhân đã điêu khắc, chạm trổ hết sức tinh vi. Đến nay, những nét điêu khắc ấy vẫn còn nguyên đường nét sắc sảo. Về tượng người, nổi bật có đôi tượng võ sĩ thứ nhất và đôi tượng võ sĩ thứ ba (đặt ở sân đền) cùng đôi tượng quan văn (đặt trong tòa sinh từ). Có thể thấy khả năng giải phẫu tạo hình của các nghệ nhân dân gian tham gia xây dựng kỳ tích này thực sự đã đạt đến trình độ cao để có được những tác phẩm nghệ thuật điêu khắc bằng chất liệu đá tuyệt tác.

Là một quan lại danh tiếng, giàu có, được vua Lê chúa Trịnh sủng ái, Lãng Phương Hầu Nguyễn Danh Thường về danh nghĩa đã đầu tư khổng lồ tiền của, công sức cho việc tự dựng cho mình một ngôi sinh từ khi mình còn đang đương nhiệm công việc triều đình, nhưng vượt qua hình thức chăm lo bản thân để lại di sản cho hậu thế, dù ông không có con cái nối dõi, đã thực chất thể hiện một cách thầm lặng trách nhiệm cao cả của mình với cộng đồng dân chúng, gửi gắm tấm lòng hiếu kính với tổ tiên. Không phải ngẫu nhiên mà ông chỉ dành tâm trí suy nghĩ, lựa chọn nội dung cần thiết để cho khắc vào từng tấm bia đá các điều khoản hương ước của làng xã, những ngày giỗ kỵ và các điều lệ nghi tiết tế tự cúng giỗ hậu thần, phúc thần và liệt tổ, liệt tông theo phong tục, tập quán của một vùng quê. Và cao đẹp hơn, Lãng Phương Hầu Nguyễn Danh Thường với tầm nhìn cao rộng của một danh nhân văn võ song toàn, lo toan cho hậu thế sau này, đã chọn lựa và cho khắc vào bia đá những lời răn dạy cũng như triết lý thâm hậu của các bậc thánh nhân, hiền tài để con cháu mai sau đọc từ đó mà nhận ra những chuẩn mực về đạo đức, lối sống, để tự răn mình phấn đấu, tu dưỡng trở thành những người có ích cho xã hội và làm rạng danh cho gia đình, dòng họ và quê hương, đất nước. Cũng từ quần thể di tích chứa đựng nhiều giá trị về lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và văn hóa nói chung, đền Đá Phú Đa đã và đang phát huy nội lực của một di tích Lịch sử – Văn hóa cấp quốc gia.

Bạn đang tìm một lễ hội truyền thống vừa mạnh mẽ, vừa độc đáo để check-in đầu năm? Đừng bỏ lỡ Lễ hội Kéo Song Hương Canh – di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, được UNESCO công nhận cùng trò kéo co Việt Nam năm 2015! Chỉ cách Hà Nội 55km, đây chính là điểm sáng mới của du lịch Vĩnh Phúc dành cho những ai yêu văn hóa dân gian và muốn cảm nhận tinh thần thượng võ của người Việt vùng sông nước.

Lễ hội Kéo Song Hương Canh diễn ra khi nào – ở đâu?

  • Địa chỉ: Thị trấn Hương Canh, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc
  • Thời gian chính thức: Mùng 3 tháng Giêng hàng năm (năm 2026 rơi vào thứ Hai ngày 30/1/2026)
  • Ngoài ra còn diễn trong hội làng Cánh – rằm tháng 2 âm lịch

Kéo Song khác kéo co thế nào? Có gì hot?

  • Không giống kéo co thông thường, kéo song Hương Canh “cực chất” hơn hẳn:Sân bãi dài hơn 80m, chính giữa là cột gỗ lim cao 1,5m
  • Dây song to xỏ qua lỗ cột, hai bên đào 12 hố bậc thang để người chơi đạp chân, ngửa người kéo
  • ộc đáo nhất: 2 người ngồi thành cặp, ngoắc đầu vào nhau, phối hợp nhịp nhàng theo hiệu lệnh cờ → vừa cần sức mạnh, vừa cần kỹ thuật và tinh thần đồng đội cực cao!

Cảnh hàng trăm trai tráng cởi trần, hô vang khẩu hiệu, dây song căng như dây đàn, khán giả reo hò cổ vũ – đảm bảo khiến bạn “nổi da gà” vì khí thế!

Vì sao nên đi lễ hội Kéo Song ít nhất 1 lần?

  • Trải nghiệm di sản UNESCO sống động nhất miền Bắc
  • Check-in khung cảnh “đỉnh của chóp”: trai làng lực lưỡng, không khí hội rực rỡ cờ hoa
  • Tham gia các trò chơi dân gian khác: vật võ, hát quan họ, đấu vật…
  • Thưởng thức đặc sản Hương Canh: bánh gio, kẹo lạc, rượu nếp cái hoa vàng

Cầu phúc đầu năm – người dân tin rằng xem kéo song sẽ được mạnh khỏe, may mắn cả năm

Hương Canh là vùng đất cổ, một trong những nơi quần tụ đầu tiên của người Âu Lạc, địa bàn sinh sống trước hết của cư dân Bình Nguyên, Bình Tuyền rồi Bình Xuyên. Ở vị trí trung tâm huyện, Hương Canh là cái nôi của văn hoá, lễ hội, thể thao cổ truyền. Một trong những lễ hội tiêu biểu của Hương canh là lễ hội kéo Song, lễ hội này còn tồn tại đến hôm nay, có lẽ đã được trải qua thử thách lịch sử, được tinh lọc qua thời gian, trở thành di sản văn hóa cần được bảo tồn và phát triển.

Lễ hội kéo song được người dân Hương canh tổ chức để biểu dương tinh thần thượng võ của người dân vùng sông nước. Trò chơi được bắt nguồn từ chiến thuật thao lược, luyện quân thủy chiến của các tướng lĩnh thời kỳ chống quân Nam Hán. Từ đó, trò kéo song được đưa vào tập quán sinh hoạt tín ngưỡng của người dân nơi đây. Kéo Song khác với kéo co, vì phải có sân bãi dài hơn 80 mét. Ở giữa có chôn một cột trụ gỗ lim cao 1,5m, đường kính hơn 40cm, có đục một lỗ ngang cột xuyên qua tâm, cao tầm ngang ngực để xỏ sợi dây song qua. Mỗi bên sân đều có đào 12 hố nông hình bậc thang để người thi đấu tay có thể nắm chặt dây song, chân đạp vào bậc đất ngửa người ra mà kéo. Nét độc đáo là người kéo song là hai người ngồi thành cặp, ngoắc đầu vào nhau, cộng lực để kéo. Động tác được phối hợp nhịp nhàng, nhanh nhạy, chính xác theo cờ hiệu của người chỉ huy. Vì vậy, trò chơi Kéo Song vừa có tính tập thể, vừa thể hiện tinh thần đoàn kết và biểu dương sức mạnh và mưu trí của dân chúng trong vùng.

Trò chơi Kéo song đã trở thành lễ hội truyền thống hàng năm của người dân Hương Canh. Năm 2014, Hội Kéo song Hương Canh được Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản Văn hóa phi vật thể cấp quốc gia. Nghi lễ và trò chơi kéo co ở Việt Nam, Campuchia, Hàn Quốc và Philippines đã chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào tháng 12/2015. Ngày hội kéo song ở Hương Canh được tổ chức chính thức vào ngày mùng 3 tháng Giêng hàng năm và là trò diễn trong hội làng Cánh vào dịp rằm tháng hai âm lịch với ý nghĩa tưởng nhớ các vị Thành hoàng làng, cầu một năm mưa thuận gió hòa.

Để lễ hội kéo song trở thành điểm đến, là nơi gắn kết du lịch với cộng đồng cần có những giải pháp cụ thể:

1. Tăng cường các hoạt động tuyên truyền, quảng bá: Chính quyền địa phương cần chú trọng công tác tuyên truyền để người dân hiểu rõ những giá trị văn hoá, lịch sử của lễ hội kéo song, trân trọng và tích cực chủ động phát huy các giá trị đó trong đời sống cộng đồng. Đồng thời, tuyên truyền giáo dục nâng cao nhận thức cho người dân phòng ngừa những hoạt động mê tín dị đoan, tệ nạn xã hội, nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, vứt rác đúng nơi quy định của mỗi cá nhân. Bên cạnh đó UBND Huyện cần tổ chức truyền dạy kỹ thuật kéo song cho thanh thiếu nhi trong thị trấn Hương Canh, có kế hoạch đưa trò chơi vào giáo dục tại các trường phổ thông để bảo vệ và phát huy những giá trị lịch sử, văn hóa của di sản, rèn luyện sức khỏe cho học sinh.

2. Tăng cường công tác quản lý Nhà nước đối với lễ hội: Hoàn thiện các thể chế luật pháp – chính sách để hạn chế các hoạt động tiêu cực, tôn vinh những hoạt động bảo tồn và phát huy giá trị văn hoá của lễ hội. Chính quyền địa phương cùng nhân dân cần chấp hành nghiêm chỉnh đường lối, chính sách của Đảng – Nhà nước về văn hoá, tôn giáo, tín ngưỡng.

3. Xây dựng chương trình bảo tồn, khai thác và phát huy các giá trị văn hoá của lễ hội; đầu tư, hỗ trợ kinh phí tổ chức: Lễ hội kéo song phải tạo ra được sự hấp dẫn mang tính riêng biệt đặc thù, với các nội dung hình thức phong phú mang đậm sắc thái địa phương. Bên cạnh đó cần có sự đầu tư thích đáng nhằm tôn tạo các giá trị văn hoá phi vật thể đáp ứng nhu cầu tham quan, nghiên cứu khoa học, đồng thời khai thác kinh doanh du lịch cùng các dịch vụ khác của lễ hội nhưng không làm mất đi bản sắc của lễ hội.

4. Tăng cường công tác đào tạo cán bộ quản lý văn hoá các cấp, nhất là ở cơ sở: Mở các lớp đào tạo nâng cao nghiệp vụ về quản lý văn hoá cơ sở, trong đó chú trọng nội dung quản lý lễ hội cổ truyền. Bên cạnh đó cần nhấn mạnh đến việc tổ chức và quản lý lễ hội, huy động nguồn lực trong dân vì mục tiêu chung là phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội một cách đồng bộ.

Ngoài những lễ hội nổi tiếng như: lễ hội Tây Thiên, chọi trâu Hải Lựu, lễ hội đền Ngự Dội, lễ hội Đả cầu cướp phết (Lập thạch), lễ hội đúc bụt (Tam Dương)…lễ hội kéo song sẽ là điểm sáng mới cho Bình Xuyên nói riêng và du lịch Vĩnh Phúc nói chung. Bên cạnh việc khai thác chúng ta cần phải gìn giữ và bảo tồn di sản để phát triển bền vững.

Cách trung tâm TP Vĩnh Yên chỉ 8km, Đình Thứa Thượng (xã Duy Phiên, huyện Tam Dương) là một trong những ngôi đình cổ đẹp nhất Vĩnh Phúc, được dựng từ năm 1779 (thời Cảnh Hưng). Cùng với đình Thứa Hạ và đình Phú Vinh, nơi đây thờ Tam vị Đại Vương – ba anh em họ Hùng đã phò vua Hùng thứ 6 đánh giặc Ân, để lại truyền thuyết hào hùng và hệ thống di tích cực kỳ độc đáo: đình – bốt – giếng Ngọc – núi Vua – ao Bạch.

Vị trí & di chuyển

  • Địa chỉ: Thôn Thứa Thượng, xã Duy Phiên, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc
  • Cách Hà Nội: ~60km (khoảng 1h30 chạy xe)
  • Cách TP Vĩnh Yên: 8km về phía Tây
  • Đường đi: Từ Vĩnh Yên → theo QL2B hướng Tam Dương → rẽ vào đường làng Thứa Thượng → thấy gò đất cao với hàng muỗm cổ thụ là tới. Bãi gửi xe miễn phí ngay trước đình.

Chi tiết về Đình Thứa Thượng

Đình của làng Thứa Thượng (phía trên làng Thứa Hạ – theo dòng chảy của sông Phan), cách trung tâm thị xã Vĩnh Yên 8km về phía Tây, thuộc xã Duy Phiên, huyện Tam Dương, cùng với đình Thứa Hạ, đình Phú Vinh (đều thuộc xã Duy Phiên) là nơi thờ “Tam vị đại vương”, tức 3 vị : Đệ nhất Hùng Liệt, Đệ nhị Hùng Dũng, Đệ tam Hùng Đô.

Truyền rằng, trước nạn giặc Ân vào đời Hùng Vương thứ 6, ba anh em chiêu mộ dân binh trong vùng, phò Vua, giúp nước, đánh đuổi giặc thù, giữ yên bờ cõi. Trên đường tiến quân, dừng chân ở đất Thứa, đào giếng nuôi quân (nay còn giếng nguồn không bao giờ cạn), buổi khải hoàn, Vua phong chức tước, Hùng Liệt, Hùng Dũng, Hùng Đô lại trở về khao quân trên núi, cùng hoá một ngày, dân Thứa gọi là núi Vua. Đời sau, nhân dân ghi ơn đức, lập miếu phụng thờ, khói hương mãi mãi.

Trong một khuôn viên rộng 10.700m2, trên một quả gò thấp, đình Thứa Thượng ẩn hiện dưới tán hàng muỗm cổ thụ 200 năm tuổi, gồm 2 toà kiến trúc: Đại đình 3 gian, 2 dĩ nối với hậu cung 2 gian tạo hình chữ “đinh”, diện tích toàn đình 198m2.

Trên câu đầu bên phải đại đình còn dòng lạc khoản: “Cảnh Hưng tứ thập niên cửu nguyệt nhị thập nhật”, tức ngày 20 tháng 9 năm 1779 dựng đình, nay đã qua 2 lần trùng tu lớn (năm 1936 và năm 2002) mà vẫn giữ nguyên giá trị kiến trúc thời Hậu Lê theo dạng thức bộ vì kiểu “chồng rường” và “thượng rường hạ bẩy”. Hệ thống chịu lực gồm 4 hàng cột gỗ lim, đường kính 0,50m, đều kê trên chân tảng đẽo gọt công phu để đến nay vẫn còn nguyên sắc thiết. Lối kiến trúc truyền thống rường – bẩy đã tạo ra nhiều khoảng không gian nền cho nghệ thuật chạm khắc gỗ dân gian ở tất cả các chi tiết: Đầu dư, dép hoành, thân bẩy, các bức cốn mê, cốn nách, xà rồng, cửa võng… thể hiện các đề tài trang trí: Rồng – phượng trong phong cách nghệ thuật hoá thân: Các linh vật luôn hoá đổi thành chim muông, hoa lá, cùng cảnh sắc thiên nhiên phong vân vần vũ, góp phần bổ khuyết cho kiến trúc, đồng thời nâng cao giá trị mỹ thuật, tôn thêm vẻ uy linh, nghiêm cẩn nơi thánh thần ngự toạ – một đặc điểm của tư duy kiến trúc và mỹ thuật dân gian của vùng châu thổ các dòng sông: Tự nhiên và cuộc sống luôn là đề tài chủ đạo cho mọi sáng tạo nghệ thuật, nhất là nghệ thuật xây dựng các công trình kiến trúc tín ngưỡng. Một đặc điểm đáng chú ý của một ngôi đình rất hiếm gặp khi được xây dựng cách biệt hẳn khu dân cư, thế đứng của đình thuộc thế âm, phía trước đình là một gò cao án toàn mặt tiền, phía sau là khu đồng trũng – là dòng chảy xưa của sông Phan nay đã chuyển dòng. Tại sao khi dựng đình, các cụ xưa chọn thế đứng như vậy vẫn đang là vấn đề ngỏ lý thú trong qúa trình nghiên cứu, tìm hiểu về cội nguồn mà chưa có lời giải đáp thoả đáng.

Đình Thứa với bốt Thứa, giếng Ngọc, núi Vua, ao Bạch…hình thành nên một hệ thống di tích quý, gắn kết với những truyền thuyết và sự thật lịch sử về bản anh hùng ca dựng và giữ nước của vùng đất Tam Dương, là tiền đề cho những định hướng về một không gian, du lịch tín ngưỡng – lịch sử và sinh thái đặc thù của miền trung du Vĩnh Phúc.

Nằm ngay bên quốc lộ 2B lên Tam Đảo, Chùa Hà Tiên (hay còn gọi là chùa Hà) ở xã Định Trung, TP Vĩnh Yên là một trong những ngôi cổ tự đẹp và linh thiêng nhất Vĩnh Phúc. Không chỉ là nơi thờ Phật, chùa còn là nơi thờ Quốc Mẫu Tây Thiên Lăng Thị Tiêu – vị Thánh Mẫu được dân gian kính cẩn gọi là “Mẹ xứ Sở”. Mỗi dịp đầu năm hay ngày rằm, tháng tám, hàng vạn Phật tử và du khách lại đổ về đây cầu bình an, quốc thái dân an.

Vị trí & di chuyển

  • Địa chỉ: Thôn Hà Tiên, xã Định Trung, TP Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
  • Cách trung tâm Hà Nội: ~55km (khoảng 1h15–1h30 chạy xe)
  • Cách Tam Đảo: chỉ 15km – thuận tiện ghé chùa rồi tiếp tục lên Tam Đảo trong ngày
  • Đi lại cực dễ: chạy thẳng quốc lộ 2 → rẽ vào quốc lộ 2B (đường lên Tam Đảo) → thấy cổng chùa bên tay phải là tới. Có bãi gửi xe rộng rãi, miễn phí.

Chi tiết về chùa Hà Tiên

Chùa được xây dựng từ rất lâu đời trên thế đất “tựa núi nhìn sông” cực đẹp về phong thủy. Kiến trúc cổ kính với tam quan, thượng điện, nhà thờ Mẫu, nhà Tổ… vẫn giữ nguyên nét xưa.

Điểm nhấn đặc biệt nhất chính là điện thờ Quốc Mẫu Tây Thiên – nơi người dân khắp nơi về lễ Mẹ, xin phù hộ độ trì cho con cháu và đất nước. Ngoài ra chùa còn có tượng Phật Thích Ca, Quan Thế Âm Bồ Tát và nhiều pho tượng cổ rất đẹp.

Mỗi năm, chùa tổ chức 2 lễ lớn:

  • Lễ hội chính ngày 16–18 tháng Giêng (rước Mẫu rất đông vui)
  • Lễ Vía Mẫu tháng 3 và tháng 10 âm lịch

Dù đông đến mấy, không khí trong chùa vẫn luôn trang nghiêm, sạch sẽ, ban quản lý chùa và bà con rất nề nếp, không có tình trạng chen lấn, đốt vàng mã quá mức.

Nếu bạn đang tìm một ngôi chùa vừa cổ kính, vừa linh thiêng, lại tiện đường đi Tam Đảo thì Chùa Hà Tiên chắc chắn phải có trong lịch trình. Đi lễ đầu năm, ghé chùa thắp hương Phật và lạy Mẫu, cầu một năm mới bình an, sức khỏe – chỉ nghĩ thôi đã thấy ấm lòng rồi!

Chùa mở cửa cả ngày, không vé vào cửa, chỉ cần ăn mặc lịch sự và giữ gìn vệ sinh chung là được.

Ghé Chùa Hà Tiên một lần, bạn sẽ hiểu vì sao người dân Vĩnh Phúc tự hào gọi đây là “Đại danh lam” của xứ Đoài